| Phân khúc | SUV điện siêu sang |
| Số chỗ ngồi | 4 chỗ (hạng thương gia) |
| Kích thước (DxRxC) | 5.342 x 2.065 x 1.687 mm |
| Chiều dài cơ sở | 3.349 mm |
| Trọng lượng | ~3.0 tấn |
| Động cơ | 2 motor điện |
| Dẫn động | AWD (2 cầu điện) |
| Công suất | ~402 mã lực |
| Mô-men xoắn | ~620 Nm |
| Tăng tốc 0–100 km/h | ~6.8 giây |
| Tốc độ tối đa | ~200 km/h |
| Dung lượng pin | ~123 – 131 kWh |
| Tầm hoạt động | ~595 km/lần sạc |
| Sạc nhanh | 10–70% ~35 phút |
| Nền tảng | Phát triển từ VF9 |
| Điểm nổi bật | Khoang VIP, ghế thương gia, vách ngăn riêng |
| Triết lý thiết kế | Luxury limousine – chuẩn xe nguyên thủ |
| Cấu hình khoang | 2 khoang riêng biệt (lái & VIP) |
| Vách ngăn | Vách cứng + kính riêng tư cách âm |
| Chất liệu da | Da Nappa cao cấp, hoàn thiện thủ công |
| Ốp nội thất | Gỗ quý Golden Nanmu + chi tiết mạ vàng |
| Chi tiết kim loại | Mạ vàng ở vô lăng, núm xoay, viền nút |
| Ghế thương gia | 2 ghế sau độc lập, kiểu First Class |
| Chỉnh ghế | Chỉnh điện đa hướng (≈10 hướng) |
| Độ ngả ghế | Ngả sâu + đỡ chân (leg rest) |
| Nhớ vị trí ghế | Nhớ 2 vị trí cá nhân |
| Tiện nghi ghế | Massage + sưởi + làm mát |
| Bệ tỳ tay | Tích hợp điều khiển trung tâm |
| Màn hình trung tâm | 15.6 inch điều khiển & giải trí |
| Màn hình hàng ghế sau | Giải trí riêng cho VIP |
| Hệ thống âm thanh | 13 loa + sub + amply rời (chuẩn cao cấp) |
| Điều hòa | Tự động đa vùng, độc lập khoang sau |
| Cách âm | Kính riêng tư + khoang tách biệt giảm ồn |
| Rèm cửa | Rèm điện cao cấp |
| Kính xe | Kính riêng tư chống nhìn từ ngoài |
| Hệ thống điều khiển | Điều khiển điện tử tại cửa & bệ tay |
| Kết nối nội bộ | Hệ thống liên lạc khoang trước – sau |
| Đèn nội thất | Ambient light cao cấp tùy chỉnh |
| Không gian trải nghiệm | “Chuyên cơ mặt đất” – riêng tư tuyệt đối |
| Triết lý thiết kế | Limousine siêu sang, chuẩn nguyên thủ |
| Cấu trúc khoang | 2 khoang tách biệt (lái & VIP) |
| Vách ngăn | Vách cứng + kính điện đổi màu riêng tư |
| Cách âm | Kính nhiều lớp + vật liệu tiêu âm cao cấp |
| Cấu hình ghế | 2 ghế thương gia độc lập phía sau |
| Khung ghế | Khung kim loại gia cường, đệm đa lớp |
| Chỉnh ghế | Chỉnh điện đa hướng (≈10–12 hướng) |
| Độ ngả & đỡ chân | Ngả sâu gần nằm + leg rest điện |
| Nhớ vị trí ghế | 2–3 vị trí cá nhân hóa |
| Tiện ích ghế | Massage đa chế độ, sưởi, làm mát |
| Chất liệu bọc | Da Nappa cao cấp, may thủ công |
| Ốp trang trí | Gỗ tự nhiên cao cấp + chi tiết kim loại mạ |
| Bệ trung tâm | Điều khiển cảm ứng + núm xoay |
| Màn hình điều khiển | Trung tâm ~15.6 inch |
| Màn hình giải trí sau | Màn hình riêng cho từng ghế |
| Hệ thống âm thanh | Dàn loa cao cấp, âm thanh vòm |
| Điều hòa | Tự động đa vùng, khoang sau độc lập |
| Lọc không khí | Lọc bụi mịn, khử mùi |
| Ánh sáng nội thất | Ambient light đa vùng, tùy chỉnh |
| Rèm cửa | Rèm điện riêng tư |
| Kính xe | Kính tối màu chống nhìn từ ngoài |
| Bàn làm việc | Bàn gập tích hợp |
| Tiện ích mở rộng | Tủ lạnh mini, hộc để đồ cao cấp |
| Kết nối & sạc | USB, Type-C, sạc không dây |
| Điều khiển thông minh | Giọng nói + màn hình cảm ứng |
| Liên lạc nội bộ | Intercom khoang trước – sau |
| Trải nghiệm tổng thể | Riêng tư, yên tĩnh, chuẩn “chuyên cơ mặt đất” |
| Định hướng tiện nghi | Chuẩn xe nguyên thủ – limousine siêu sang |
| Khoang VIP | Không gian riêng biệt, tối ưu trải nghiệm cá nhân |
| Ghế thương gia | 2 ghế First Class độc lập, siêu rộng |
| Bệ tỳ chân | Tích hợp chỉnh điện cao cấp |
| Hệ thống massage | Đa chế độ, cường độ tùy chỉnh |
| Sưởi & làm mát ghế | Tự động theo nhiệt độ cơ thể |
| Điều khiển ghế | Điều khiển điện + bảng điều khiển trung tâm |
| Màn hình trung tâm | ~15.6 inch điều khiển toàn bộ xe |
| Màn hình giải trí sau | Màn hình riêng cho khoang VIP |
| Hệ thống âm thanh | 13 loa + sub + amply rời cao cấp |
| Điều hòa | Tự động đa vùng, khoang sau độc lập |
| Lọc không khí | Lọc bụi mịn, khử mùi cao cấp |
| Vách ngăn | Kính cách âm + rèm điện riêng tư |
| Rèm cửa | Rèm điện điều khiển tại ghế |
| Kính riêng tư | Kính tối màu, chống nhìn từ ngoài |
| Đèn nội thất | Ambient light đa vùng, tùy chỉnh |
| Bàn làm việc | Bàn gập tích hợp cho VIP |
| Tủ lạnh mini | Bảo quản đồ uống cao cấp |
| Hệ thống liên lạc | Điện đàm khoang trước – sau |
| Điều khiển trung tâm | Cảm ứng + núm xoay + phím vật lý |
| Kết nối thiết bị | USB, Bluetooth, sạc không dây |
| Điều khiển thông minh | Ra lệnh giọng nói, cá nhân hóa |
| Cửa xe | Đóng/mở điện, trợ lực cao cấp |
| Trải nghiệm cách âm | Khoang VIP yên tĩnh tuyệt đối |
| Điểm nhấn đặc biệt | Chi tiết mạ vàng, vật liệu siêu sang |
| Nền tảng vận hành | Phát triển từ khung gầm VF9 (SUV điện cỡ lớn) |
| Cấu hình động cơ | 2 motor điện độc lập (trước + sau) |
| Công suất hệ thống | ~300 kW (≈402 hp) |
| Phiên bản cao cấp | ~340 kW (≈455 hp – bản chống đạn) |
| Mô-men xoắn cực đại | ~620 Nm |
| Hệ dẫn động | AWD (2 cầu điện toàn thời gian) |
| Phân bổ lực kéo | Điện tử thông minh theo từng bánh |
| Tăng tốc 0–100 km/h | ~6.8 giây (tiêu chuẩn) |
| Tăng tốc bản chống đạn | ~9.8 giây (do trọng lượng lớn) |
| Tốc độ tối đa | ~200 km/h (tiêu chuẩn) |
| Pin | ~123 kWh (pin lithium-ion CATL) |
| Tầm hoạt động | ~595 km/lần sạc |
| Hệ thống treo trước | Tay đòn kép độc lập |
| Hệ thống treo sau | Liên kết đa điểm |
| Giảm chấn | Khí nén thích ứng (adaptive air suspension) |
| Chế độ lái | Nhiều chế độ (Eco / Comfort / Sport) |
| Khả năng vận hành | Êm ái, ưu tiên комфорт & ổn định |
| Hệ thống phanh | Phanh đĩa + tái sinh năng lượng |
| Tái tạo năng lượng | Thu hồi năng lượng khi giảm tốc |
| Khả năng cách âm | Khoang lái tách biệt, giảm ồn tối đa |
| Kiểm soát thân xe | Cân bằng điện tử + kiểm soát lực kéo |
| Độ ổn định tốc độ cao | Thân xe lớn, trọng tâm thấp (pin đặt sàn) |
| Phiên bản đặc biệt | Bọc thép chuẩn VPAM VR7 (nguyên thủ) |
| Đặc tính vận hành | Mạnh mẽ nhưng thiên về êm ái & an toàn |
| Tổng thể trải nghiệm | “Êm – đầm – tĩnh” chuẩn limousine điện |
| Triết lý an toàn | Chuẩn bảo vệ nguyên thủ, đa lớp |
| Khung thân xe | Khung thép cường lực + gia cố chịu lực |
| Pin an toàn | Pin đặt sàn, bảo vệ nhiều lớp chống va đập |
| Túi khí | Đa túi khí toàn xe (trước, bên, rèm) |
| Hệ thống phanh | ABS, EBD, BA |
| Cân bằng điện tử | ESC kiểm soát ổn định thân xe |
| Kiểm soát lực kéo | TCS chống trượt |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | HSA |
| Hỗ trợ đổ đèo | HDC |
| Cảnh báo va chạm | FCW cảnh báo phía trước |
| Phanh khẩn cấp tự động | AEB nhận diện xe/người |
| Cảnh báo lệch làn | LDW |
| Hỗ trợ giữ làn | LKA |
| Kiểm soát hành trình | Adaptive Cruise Control |
| Cảnh báo điểm mù | BSM |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang | RCTA |
| Camera | Camera 360° quan sát toàn cảnh |
| Cảm biến | Cảm biến va chạm quanh xe |
| Giám sát người lái | Cảnh báo mất tập trung |
| Nhận diện biển báo | TSR |
| Hệ thống đỗ xe | Hỗ trợ đỗ xe tự động |
| Khóa an toàn | Khóa cửa tự động khi di chuyển |
| Cảnh báo áp suất lốp | TPMS |
| Phiên bản chống đạn | Chuẩn VPAM VR7 (chống đạn, chống nổ) |
| Kính chống đạn | Kính nhiều lớp chịu lực cao |
| Lốp đặc biệt | Run-flat (tiếp tục chạy khi xịt) |
| Hệ thống chữa cháy | Tích hợp trong khoang động cơ |
| Bảo mật xe | Chống xâm nhập, mã hóa điện tử |
| Tổng thể an toàn | Chủ động + bị động + an ninh cấp cao |



















